Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng – có được áp dụng đồng thời?

VŨ THỊ ANH THƯ

Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng, các bên thường thỏa thuận về phạt vi phạm nhằm ràng buộc trách nhiệm khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Tuy nhiên, khi vi phạm xảy ra và gây thiệt hại thực tế, câu hỏi đặt ra là bên bị vi phạm có được đồng thời yêu cầu cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hay không. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi trách nhiệm dân sự và thường xuyên phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý hiện hành và thực tiễn áp dụng để làm rõ giới hạn của từng chế định và khả năng áp dụng đồng thời trong từng trường hợp cụ thể:

1. Bản chất pháp lý của phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng

Theo quy định tại Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải trả cho bên bị vi phạm một khoản tiền nhất định khi xảy ra vi phạm. Đây là chế định mang tính ước định trước, phụ thuộc vào sự thỏa thuận và không đòi hỏi phải chứng minh thiệt hại thực tế.

Trong khi đó, bồi thường thiệt hại là trách nhiệm dân sự phát sinh khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ (chậm thực hiện nghĩa vụ, không thực hiện nghĩa vụ, hoặc thực hiện nghĩa vụ không đúng cam kết) gây thiệt hại thực tế. Tại Điều 360 BLDS 2015 quy định Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ: “Trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác”.

Trong lĩnh vực thương mại, khoản 1 Điều 299 Luật Thương mại 2005: “Trừ trường hợp có thoả thuận khác, trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm nhưng không được áp dụng các chế tài khác”. Tuy nhiên, mức phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại thường bị giới hạn theo tỷ lệ phần trăm giá trị nghĩa vụ vi phạm; cụ thể, Điều 301 Luật Thương mại 2005 quy định mức phạt vi phạm tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ một số trường hợp đặc thù do luật chuyên ngành điều chỉnh.

Như vậy, xét về bản chất, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế định độc lập: một bên mang tính ước định và tăng cường tính ràng buộc trong việc thực hiện nghĩa vụ, bên còn lại mang tính bù đắp tổn thất thực tế.

2. Các chế định phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có được áp dụng đồng thời hay không?

Thông qua phân tích quy định pháp luật, có thể nhận thấy, pháp luật thương mại và pháp luật dân sự không hạn chế khả năng áp dụng đồng thời phạt vi phạm và chế định bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp các chế định nêu trên đều mặc nhiên được áp dụng đồng thời, mà cần được xem xét trên cơ sở pháp luật điều chỉnh quan hệ hợp đồng cụ thể và nội dung thỏa thuận của các bên. Nếu hợp đồng chỉ quy định về phạt vi phạm mà không đề cập đến bồi thường thiệt hại, hoặc có điều khoản loại trừ trách nhiệm bồi thường, việc yêu cầu đồng thời có thể gặp vướng mắc khi giải quyết tranh chấp.

Do đó, câu trả lời không mang tính tuyệt đối mà phụ thuộc vào các yếu tố: quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ hợp đồng, nội dung thỏa thuận giữa các bên, mức độ thiệt hại thực tế phát sinh và quy định pháp luật khác (nếu có).

3. Một số lưu ý từ thực tiễn giải quyết tranh chấp

Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh do các bên chưa phân biệt rõ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại khi soạn thảo hợp đồng. Có trường hợp hợp đồng quy định mức phạt tương đối cao nhưng không đề cập rõ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại bổ sung. Khi xảy ra vi phạm, bên bị vi phạm cho rằng mình có quyền yêu cầu cả hai, trong khi bên vi phạm lập luận rằng khoản phạt đã bao gồm toàn bộ trách nhiệm.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét kỹ nội dung điều khoản hợp đồng, ý chí của các bên tại thời điểm giao kết và căn cứ pháp luật áp dụng. Nếu hợp đồng được soạn thảo thiếu rõ ràng, rủi ro diễn giải bất lợi có thể thuộc về bên soạn thảo điều khoản đó.

Điều này cho thấy, việc xác định rõ trong hợp đồng mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tranh chấp về sau.

4. Rủi ro pháp lý và vấn đề cần lưu ý

Nếu không quy định rõ trong hợp đồng, cá nhân/doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro bị yêu cầu trách nhiệm vượt quá dự liệu ban đầu, hoặc ngược lại, không bảo đảm được quyền yêu cầu bồi thường khi thiệt hại thực tế lớn hơn khoản phạt đã thỏa thuận. Ngoài ra, trong lĩnh vực thương mại, việc không tuân thủ giới hạn mức phạt theo luật có thể dẫn đến việc điều khoản phạt bị điều chỉnh hoặc không được chấp nhận toàn bộ.

Vì vậy, khi xây dựng điều khoản về trách nhiệm do vi phạm, các bên cần cân nhắc rõ liệu khoản phạt vi phạm có mang tính độc lập với bồi thường thiệt hại hay được xác định là khoản thay thế cho toàn bộ tổn thất. Sự rõ ràng trong thỏa thuận sẽ góp phần hạn chế cách hiểu khác nhau khi tranh chấp phát sinh.

Từ góc độ phòng ngừa rủi ro, CTM Law Firm đưa ra lời khuyên như sau:

– Xác định rõ mục đích của điều khoản phạt vi phạm trong từng hợp đồng cụ thể, đồng thời quy định minh bạch về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại bổ sung nếu có.

– Trong các hợp đồng có giá trị lớn hoặc rủi ro cao, việc tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn soạn thảo sẽ giúp doanh nghiệp thiết kế cơ chế trách nhiệm phù hợp với quy định pháp luật và chiến lược quản trị rủi ro của mình.

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế định quan trọng trong pháp luật hợp đồng, nhằm bảo đảm tính ràng buộc và công bằng trong giao kết và thực hiện nghĩa vụ. Việc áp dụng đồng thời hai chế định này không phải lúc nào cũng tự động, mà phụ thuộc vào quy định pháp luật điều chỉnh và nội dung thỏa thuận cụ thể của các bên. Do đó, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế rủi ro tranh chấp, cá nhân/doanh nghiệp cần tiếp cận vấn đề này với sự thận trọng và có sự chuẩn bị pháp lý đầy đủ ngay từ giai đoạn giao kết hợp đồng.

Nếu Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về vấn đề trên, vui lòng liên hệ CTM Law Firm để được hỗ trợ bởi đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm.

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top